prepositional object
Danh từ:
- Tân ngữ giới từ: "Prepositional object" là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ theo sau một giới từ, tạo thành một cụm giới từ (prepositional phrase). Tân ngữ này bị chi phối bởi giới từ, nghĩa là giới từ quyết định quan hệ ngữ pháp và ý nghĩa giữa tân ngữ và các thành phần khác trong câu.
She is waiting for the bus. (Cô ấy đang đợi xe buýt.)
→ "the bus" là tân ngữ giới từ của giới từ "for".He put the book on the table. (Anh ấy đặt cuốn sách lên bàn.)
→ "the table" là tân ngữ giới từ của giới từ "on".I am interested in learning languages. (Tôi quan tâm đến việc học ngôn ngữ.)
→ "learning languages" là tân ngữ giới từ của giới từ "in".
Tân ngữ giới từ có thể là một mệnh đề danh từ:
We talked about what happened yesterday. (Chúng tôi đã nói về những gì đã xảy ra hôm qua.)
→ "what happened yesterday" là một mệnh đề đóng vai trò tân ngữ giới từ.Tân ngữ giới từ trong cấu trúc bị động:
The problem was looked at by the committee. (Vấn đề đã được xem xét bởi ủy ban.)
→ "the committee" vẫn là tân ngữ giới từ dù câu ở thể bị động.
- Object of a preposition: thuật ngữ đồng nghĩa, cũng chỉ tân ngữ giới từ.
- Prepositional phrase (cụm giới từ): bao gồm giới từ và tân ngữ giới từ của nó (ví dụ: "in the garden").
- Complement of a preposition: bổ ngữ của giới từ (thuật ngữ ngữ pháp chính xác hơn).
Look after: chăm sóc.
She looks after her younger brother. (Cô ấy chăm sóc em trai.)
→ "her younger brother" là tân ngữ giới từ của "after".Wait for: chờ đợi.
They are waiting for the results. (Họ đang chờ kết quả.)
→ "the results" là tân ngữ giới từ của "for".
- On the tip of one's tongue: sắp nhớ ra. (Câu trả lời đã ở trên đầu lưỡi của tôi.) → "my tongue" là tân ngữ giới từ của "on".